Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saunter


/'sɔ:ntə/

danh từ

sự đi thơ thẩn, sự đi nhàn tản

dáng đi thơ thẩn

nội động từ

đi thơ thẩn, đi nhàn tản

!the saunter through life

sống thung dung mặc cho ngày tháng trôi qua; sống nước chảy bèo trôi


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "saunter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.