saturnalia
/,sætə:'neiljə/
danh từ số nhiều
ngày hội thần Xa-tuya
((thường) dùng như số ít) cảnh truy hoan trác táng; dịp truy hoan trác táng
Idioms:
a saturnalia of crime
cảnh máu đổ đầu rơi






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co