Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
satellite state




danh từ
nước chư hầu (nước bị lệ thuộc và bị kiểm soát bởi một nước khác mạnh hơn)



satellite+state
['sætəlait'steit]
danh từ
nước chư hầu (nước bị lệ thuộc và bị kiểm soát bởi một nước khác mạnh hơn) (như) satellite



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.