Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
saccharine


adjective
overly sweet
Syn:
cloying, syrupy, treacly
Similar to:
sweet
Derivationally related forms:
treacle (for: treacly), saccharinity

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "saccharine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.