Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
sổ tay


 手本; 手册 <介绍一般性的或某种专业知识的参考书(多用于书名)。>
 折; 折儿 <折子。>
 簿子 <记载某种事项的本子。>
 sổ tay sản phẩm
 产品簿子。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.