Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sổ gạo


[sổ gạo]
rice book, rice register book
vẻ mặt như mất sổ gạo
to have the lost-rice book in one's eyes, to have the lost puppy book in one's eyes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.