Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
săm



noun
inner tube, tube

[săm]
inner tube; tube
Lốp không cần săm
Tubeless tire/tyre



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.