Chuyển bộ gõ


Từ điển Doanh Nghiệp Anh Việt - Business Dictionary
rye


bánh mì đen
lúa mạch đen
Bohemian rye
Bột mạch đen Bohemia (hỗn hợp bột lúa mì và bột mạch đen)
rye bread
bánh mì đen
rye feed
sự cho ăn bằng mì đen
rye feed
thức ăn mì đen
rye flour
bột lúa mì đen
rye meal
bột mạch
rye middlings
cám lúa mì đen


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rye"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.