Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
run by


verb
pass by while running (Freq. 1)
- We watched children were running by
Hypernyms:
travel by, pass by, surpass, go past, go by, pass
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s

Related search result for "run by"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.