Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rummage sale


noun
a sale of donated articles
Syn:
jumble sale
Hypernyms:
sale, cut-rate sale, sales event


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.