ruddy
/'rʌdi/
tính từ
đỏ ửng, hồng hào
hồng hào, khoẻ mạnh
    ruddy cheeks má hồng
    ruddy health sự khoẻ tốt
hơi đỏ, đỏ hoe, hung hung đỏ
    ruddy sky bầu trời đỏ hoe
(từ lóng) đáng nguyền rủa
ngoại động từ
làm cho hồng hào, nhuốm đỏ
nội động từ
hồng hào, đỏ ra

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co