rough-cast
/'rʌfkɑ:st/
tính từ
có trát vữa (tường)
được phác qua (kế hoạch...)
danh từ
lớp vữa trát tường
ngoại động từ
trát vữa (vào tường)
phác thảo, phác qua (kế hoạch...)


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co