Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rocking chair



noun
a chair mounted on rockers
Syn:
rocker
Derivationally related forms:
rock (for: rocker)
Hypernyms:
chair
Hyponyms:
Boston rocker, platform rocker, shoofly
Part Meronyms:
rocker, rung, round, stave


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.