Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Ricinus


noun
a genus of herb having only one known species: castor-oil plant
Syn:
genus Ricinus
Hypernyms:
rosid dicot genus
Member Holonyms:
Euphorbiaceae, family Euphorbiaceae, spurge family
Member Meronyms:
castor-oil plant, castor bean plant, palma christi, palma christ, Ricinus communis

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ricinus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.