Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
riêng rẽ


[riêng rẽ]
single; separate
Họ sống riêng rẽ
They lead separate lives



Separate
Họ sống riêng rẽ They lead separate lives


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.