Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
reverential


[,revә'renʃәl]
a. 虔诚的, 表示尊敬的, 充满崇敬心的

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reverential"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.