Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reuse




ngoại động từ
dùng lại

danh từ
sự dùng lại; sự được dùng lại



reuse
[,ri:'ju:z]
ngoại động từ
dùng lại
to reuse an old envelope
dùng lại một phong bì cũ
danh từ
sự dùng lại; sự được dùng lại



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.