rethink
r\rethink
[,ri:'θiηk]
ngoại động từ
 suy tính lại, cân nhắc lại
 rethink a policy
 suy tính lại một chính sách
['ri:θiηk]
danh từ
 sự suy tính lại, sự cân nhắc lại
 have a quick rethink before deciding
 suy nghĩ lại thật nhanh trước khi quyết định







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co