Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
resume


[ri'zju:m]
vt. 重新开始, 取回, 恢复
vi. 再开始
n. 摘要, 个人简历
【计】 继续执行
【经】 履历; 恢复, 重新开始

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "resume"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.