respectable
/ris'pektəbl/
tính từ
đáng trọng; đáng kính
đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề
    respectable people những người đứng đắn đáng trọng
    respectable clothes quần áo chỉnh tề
kha khá, khá lớn, đáng kể
    of respectable height có tầm cao kha khá
    a respectable sum of money số tiền khá lớn

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co