Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
renege on

fail to fulfill a promise or obligation
- She backed out of her promise
renege, renegue on, go back on
Derivationally related forms:
renege (for: renege)
revoke, annul, lift, countermand, reverse,
repeal, overturn, rescind, vacate
promise, assure
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s (for: renege)

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.