Recent words
 redress
/ri'dres/
danh từ
sự sửa lại, sự uốn nắn (sai lầm, tật xấu...)
sự đền bù, sự bồi thường
ngoại động từ
sửa cho thẳng lại
sửa lại, uốn nắn
    to redress a wrong sửa một sự sai, sửa một sự bất công
khôi phục
    to redress the balance of... khôi phục
    to redress the balance of... khôi phục thế can bằng của...
đền bù, bồi thường
    to redress damage đền bù sự thiệt hại
(rađiô) nắn điện

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co