Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
recrimination


noun
mutual accusations (Freq. 2)
Hypernyms:
accusation, accusal

Related search result for "recrimination"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.