reawaken
/'ri:ə'weikn/
ngoại động từ
đánh thức một lần nữa, làm cho tỉnh giấc lại
lại thức tỉnh (ai), làm cho (ai) tỉnh ngộ lại
gợi lại
    to reawaken someone's love gợi lại tình yêu của ai
nội động từ
thức dậy lại; tỉnh giấc lại
thức tỉnh lại, tỉnh ngộ lại


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co