reassemble
/'ri:ə'sembl/
động từ
tập hợp lại
lắp lại, ráp lại
    to reassemble a watch lắp (ráp) lại một cái đồng hồ







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co