Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rabbiteye blueberry


noun
shrub of southeastern United States grown commercially especially for canning industry
Syn:
rabbit-eye blueberry, rabbiteye, Vaccinium ashei
Hypernyms:
blueberry, blueberry bush


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.