Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ra viện


[ra viện]
xem xuất viện



Leave hospital, be discharged from hospital


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.