Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rối loạn tiêu hoá


[rối loạn tiêu hoá]
digestive disorder/problems; gastricism; stomach upset



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.