Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
rỉ răng


desserrer les dents (utilisé surtout dans les tournures négativers)
Không rỉ răng
ne pas desserrer les dents; ne rien dire



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.