quadrature
/'kwɔdrətʃə/
danh từ
(toán học) phép cầu phương
    quadrature of the circle phép cầu phương một vòng tròn
(thiên văn học) vị trí góc vuông







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co