Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
quadragénaire


[quadragénaire]
tính từ
tuổi tứ tuần
danh từ
người ở tuổi tứ tuần
épouser un quadragénaire
lấy một người ở tuổi tứ tuần



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.