Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
quặc


(địa phương) accrocher; suspendre
Quặc cái khăn mặt vào mắc
suspendre une serviette au crochet
(thông tục) avoir une prise de bec; avoir une altercation
Hai anh em quặc nhau
les deux frères ont une prise de bec l'un contre l'autre
xem kì quặc



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.