Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
quần


 长裤 <指由腰及踝, 包覆全腿的裤子。>
 裤; 袴; 裈; 裤子; 下身; 下身儿 <穿在腰部以下的衣服, 有裤腰, 裤裆和两条裤腿。>
 quần đùi.
 短裤。
 quần bông.
 棉裤。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.