pulverise
/'pʌlvəraiz/ (pulverizator)
/'pʌlvəraizeitə/ (pulverise)
/'pʌlvəraiz/
ngoại động từ
tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước
(nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn
nội động từ
bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi
▼ Từ liên quan / Related words