profligate
/profligate/
tính từ
phóng đãng, trác táng
hoang toàng, phá của
    to be profligate of one's money tiêu xài bừa bãi hoang toàng
danh từ
người phóng đãng, kẻ trác táng
người hoang toàng, người phá của

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co