Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
prism



    prism /prism/
danh từ
lăng trụ
    oblique prism lăng trụ xiên
    regular prism lăng trụ đều
    right prism lăng trụ thẳng
lăng kính
(số nhiều) các màu sắc lăng kính
    Chuyên ngành kỹ thuật
hình lăng trụ
khối chữ V
lăng kính
lăng trụ
    Lĩnh vực: y học
lăng trụ, lăng kính
    Lĩnh vực: xây dựng
nền đường (sắt)

Related search result for "prism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.