Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
placed


adjective
1. situated in a particular spot or position
- valuable centrally located urban land
- strategically placed artillery
- a house set on a hilltop
- nicely situated on a quiet riverbank
Syn:
located, set, situated
Similar to:
settled
2. put in position in relation to other things
- end tables placed conveniently
Similar to:
arranged, ordered


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.