Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
piston ring


noun
seal consisting of a split metal ring that seals the gap between a piston and the cylinder wall
Hypernyms:
seal
Part Holonyms:
piston, plunger


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.