pile
pile n, 솜털, 양털, 보풀 pile n, vt, 큰 말뚝, 말뚝 박기 pile 퇴적더미, 화장의 장작더미, 대량, 대건축물, 쌓은 재화, 재산, 전퇴, 전지, 원자로-쌓아 올리다, 축적하다, 산더미처럼 쌓다, 와글와글 밀어닥치다(pile arms 걸어 총하다)






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co