Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Phyllostomatidae


noun
New World leaf-nosed bats
Syn:
Phyllostomidae, family Phyllostomidae, family Phyllostomatidae
Hypernyms:
mammal family
Member Holonyms:
Microchiroptera, suborder Microchiroptera
Member Meronyms:
genus Macrotus, Phyllostomus, genus Phyllostomus, Choeronycteris, genus Choeronycteris


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.