Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phạm tội


[phạm tội]
to commit a sin/crime; to commit an offence; to sin
Đây là lần đầu tiên anh ta phạm tội
It's his first offence
Phạm tội trộm / cướp
To commit a theft/robbery
sinful; guilty
Bên phạm tội
The guilty party



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.