Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pea soup




pea+soup
['pi:'su:p]
danh từ
súp đậu (súp nấu bằng hạt đậu khô)
(thông tục) sương mù dày đặc vàng khè (như) pea-souper


/'pi:'su:p/

danh từ
xúp đậu
(thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-souper)

Related search result for "pea soup"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.