Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
pale



pale
a, 창백한, 어슴푸레한, 창백하게 하다, 엷게 하다

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.