Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pachyderma


noun
thickening of the skin (usually unilateral on an extremity) caused by congenital enlargement of lymph vessel and lymph vessel obstruction
Syn:
nevoid elephantiasis
Hypernyms:
elephantiasis, genetic disease, genetic disorder, genetic abnormality, genetic defect,
congenital disease, inherited disease, inherited disorder, hereditary disease, hereditary condition


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.