Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
optical disk


noun
a disk coated with plastic that can store digital data as tiny pits etched in the surface;
is read with a laser that scans the surface
Syn:
optical disc
Hypernyms:
memory device, storage device
Hyponyms:
compact disk, compact disc, CD, videodisk, videodisc, DVD


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.