Chuyển bộ gõ


Từ điển Doanh Nghiệp Anh Việt - Business Dictionary
odour



mùi
  • degree of odour: cường độ mùi
  • mouldy odour: mùi mốc
  • obnoxious odour: mùi khó chịu
  • odour intensity: độ mạnh của mùi
  • odour resistance: tính không cảm mùi
  • odour test: sự thử mùi
  • pungent odour: mùi hắc
  • mùi thơm
    degree of odour
    độ ngậy
    risk of bad odour
    rủi ro hôi thối


    ▼ Từ liên quan / Related words
    Related search result for "odour"

    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.