Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nodule


noun
1. a small node (Freq. 1)
Derivationally related forms:
nodular
Hypernyms:
node
2. small rounded wartlike protuberance on a plant
Syn:
tubercle
Derivationally related forms:
nodular
Hypernyms:
plant process, enation
3. (mineralogy) a small rounded lump of mineral substance (usually harder than the surrounding rock or sediment)
Derivationally related forms:
nodular
Topics:
mineralogy
Hypernyms:
hunk, lump
Hyponyms:
geode

Related search result for "nodule"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.