no longer
n\no+longer
thành ngữ longer
 no longer
 không... nữa
 that student is no longer a naive child
 chàng sinh viên ấy không còn là một thằng bé ngây thơ nữa







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co