Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhuệ khí



adj
ardent; zealous

[nhuệ khí]
tính từ.
ardent; zealous; enthusiasm; ardour; zeal
làm mất nhuệ khí
to cast a chill over



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.