Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhân viên bán hàng


[nhân viên bán hàng]
salesclerk; salesman; salesgirl; shop-boy; shop-girl; shop-assistant; (nói chung) sales force; sales personnel



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.